Home > Honda > Đánh giá Honda City RS 2021 – Vị trí nào trong phân khúc sedan hạng B?

Đánh giá Honda City RS 2021 – Vị trí nào trong phân khúc sedan hạng B?

Tháng Ba 17, 2021 - 9:18 sáng

Mẫu Honda City thế hệ thứ 5 hoàn toàn mới vừa trải qua một cuộc thay đổi ngoạn mục. Chúng tôi quyết định tìm hiểu xem chiếc xe này có ưu và nhược điểm gì, và vị thế của nó trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam sẽ ra sao.

Thiết kế và tiện nghi

Từ nhiều năm nay, những chiếc xe sedan hạng B thường có chiều dài khoảng 4,4m, với không gian bên trong vừa đủ. Nhưng chiếc Honda City thế hệ mới này đã không giữ giới hạn đó. Tổng chiều dài của chiếc xe này giờ đây lên tới 4.553mm, nghĩa là dài hơn hẳn so với thế hệ trước đó, thậm chí dài hơn khá nhiều so với các đối thủ trong phân khúc sedan hạng B.

Đây cũng là lần đầu tiên tại Việt Nam, mẫu City có phiên bản đặc biệt RS. Một số đặc điểm nhận diện ở ngoại thất phải kể đến là biểu tượng RS cả trước và sau, một số chi tiết sơn màu đen như cản trước, ốp gương, cánh đuôi, cản sau… khiến diện mạo của chiếc xe trông nổi bật hơn nhiều so với bản thông thường.

Toàn bộ những gì liên quan đến đèn đều sử dụng công nghệ LED. Đáng tiếc là chiếc xe này không có cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Honda cho biết camera chiếu hậu đa góc đã có thể hỗ trợ tốt, nhưng theo kinh nghiệm của chúng tôi, thì việc gắn cảm biến với tín hiệu cảnh báo sẽ tăng độ an toàn khi lùi xe mà có vật cản đột ngột xuất hiện phía sau.

Không gian trong xe cũng được thiết kế tinh tế và đậm chất thể thao, với chất liệu da, nỉ và da lộn. Nổi bật trên các chi tiết là đường chần chỉ màu đỏ, cùng viền đỏ ở nhiều cụm điều khiển như bảng đồng hồ hay điều hòa, tạo nên sự khác biệt lớn và cuốn hút về mặt thị giác.

Vô-lăng bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp đầy đủ các chức năng như đàm thoại rảnh tay, giải trí, menu, và cũng không thể thiếu hệ thống kiểm soát tốc độ tự động. Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 8in.

Khoang ghế sau của Honda City RS mới rộng tới mức khiến nhiều người không thể nghĩ nó lại là một chiếc xe cỡ nhỏ. Với một người cao khoảng 1,7m, sau khi điều chỉnh tư thế lái phù hợp, thì không gian đầu gối hàng ghế sau còn khoảng 25cm. Tiện ích ở hàng ghế sau có cửa gió điều hòa và 2 cổng sạc 12V.

Với việc gia tăng kích thước xe, không gian chứa đồ tiêu chuẩn cũng được cải thiện so với trước, tăng sự tiện lợi cho cả gia đình. Đáng tiếc là Honda City không thể gập hàng ghế thứ hai xuống để tối ưu không gian chứa đồ khi muốn chở những món hàng cồng kềnh.

Về trang bị an toàn, các công nghệ tiêu biểu phải kể đến là hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, 6 túi khí cùng nhiều trang bị căn bản khác. Đặc biệt, Honda City đã đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao của ASEAN NCAP qua 3 thế hệ liên tiếp (từ thế hệ thứ 3 đến thứ 5).

Tính năng vận hành

Cảm nhận đầu tiên khi lái Honda City RS 2021 là hệ thống lái. Ở khía cạnh này, các dòng xe của Honda vẫn luôn giành ưu thế so với các đối thủ trong phân khúc, đặc biệt là nếu so với các đối thủ đến từ Hàn Quốc. Ở tốc độ thấp, vô-lăng của City nhẹ nhàng nhưng vẫn tạo cảm giác chân thực nhưng thư thái cho người điều khiển khi lái trong phố. Còn ở tốc độ cao, hệ thống lái trở nên nặng và chắc hơn nhiều, giúp quá trình di chuyển tốc độ cao tự tin hơn.

Honda cũng rất quan tâm đến cảm xúc và sự thuận tiện của người lái với việc trang bị lẫy chuyển số thể thao. Lẫy chuyển số thể thao thực sự hữu ích khi người điều khiển muốn chủ động trong các tình huống vượt xe, hoặc đi đường đèo dốc.

Về khả năng cách âm, thì Honda City RS chưa thể hiện được như kỳ vọng khi chạy tốc độ cao. Có thể những cải tiến về khả năng cách âm của Honda trong lần ra mắt này hướng nhiều tới mục đích sử dụng trong phố hơn, còn trên đường trường chưa đủ để tạo nên sự khác biệt so với thế hệ trước đó. Theo số liệu từ thiết bị chuyên dùng, ở tốc độ 100km/h trên xa lộ Việt Nam, chỉ số độ ồn đo được là khoảng 68 – 69dB.

Honda vẫn luôn nổi tiếng trong việc thiết kế thân vỏ xe đạt chỉ số khí động học rất tốt, và City cũng không phải ngoại lệ. Cách âm khoang động cơ cũng hoàn hảo trong tầm giá. Nhưng cách âm phần gầm xe rất cần được cải thiện hơn nữa.

Về sức mạnh động cơ, Honda City từ khi ra mắt tại Việt Nam năm 2012 đến nay đã trở thành một trong số những chiếc xe sedan cỡ nhỏ nhanh nhất lắp động cơ 1.5L. Trên điều kiện giao thông thực ở Việt Nam, City RS 2021 tăng tốc 0-100km/h trong khoảng 10,8 giây. Trong thành phố, con số này có thể không mấy quan trọng, nhưng trên xa lộ thì động cơ này vừa giúp tăng sự hào hứng cho người cầm lái, vừa giúp an toàn hơn trong những pha vượt xe.

Cảm nhận ấn tượng nữa khi lái Honda City RS 2021 là hệ thống treo. Một số dòng xe cỡ nhỏ khi di chuyển qua các gờ giảm tốc hay ổ gà thường bị phát ra tiếng kêu khó chịu, nhưng điều đó không xảy ra trên City RS 2021. Cảm giác khi di chuyển trên đường xấu rất dễ chịu, và đây chính là điều kiện tốt để gia đình có những chuyến đi thoải mái.

Kết luận

Sau hai ngày trải nghiệm, với đầy đủ điều kiện địa hình, Honda City RS 2021 tiêu thụ trung bình khoảng 6,6L/100km. Đây cũng là con số hợp lý với động cơ 1.5L.

Có lẽ sẽ là hơi quá nếu dùng từ “toàn diện” để nói về sự thay đổi của chiếc Honda City RS năm 2021 này. Đây là sự kế thừa và tinh chỉnh nhẹ những đặc điểm vốn có của thế hệ trước đó về mặt tính năng, nhưng những tiện ích và không gian cho người sử dụng thì đã được nâng lên một bậc thang mới. Giờ đây, City RS đã có thể bỏ xa một số đối thủ khác trong phân khúc sedan hạng B.

Tại Việt Nam, ngoài bản RS, Honda City còn có 2 phiên bản L và G với giá bán lần lượt là 569 và 529 triệu đồng.

Thông số kỹ thuật cơ bản của Honda City RS:

Giá bán (đã gồm VAT)

599 triệu đồng (màu đỏ thêm 5 triệu đồng)
Dài x rộng x cao (mm) 4.553 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Trọng lượng không tải (kg) 1.134
Động cơ Xăng 1.5L I4
Công suất cực đại 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 145Nm tại 4.300 vòng/phút
Hệ thống dẫn động Hộp số CVT với lẫy thể thao, cầu trước
Hệ thống treo trước/sau MacPherson/dầm xoắn
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/tang trống
Kích thước lốp xe 185/55 R16

(Theo OFFB)

Bạn có thể quan tâm